FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Perth Glory, 13h00 ngày 02/03
Western United FC
-0.25 1.04
+0.25 0.82
2.5 0.44
u 1.63
2.24
2.70
3.50
-0 1.04
+0 1.03
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Perth Glory
Joshua Rawlins
Mustafa AminiRa sân: Jacob Muir
Kiến tạo: Joshua Risdon
Joel AnasmoRa sân: Jarrod Carluccio
David WilliamsRa sân: Stefan Colakovski
David Williams Goal Disallowed
Ra sân: Michael Ruhs
Ra sân: Lachlan Wales
Kaelan MajekodunmiRa sân: Aleksandar Susnjar
Ra sân: Joshua Risdon
Ra sân: Angus Thurgate
Trent OstlerRa sân: Joshua Rawlins
Ra sân: Noah Botic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 2 | 1 | 97 | 7.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 62 | 55 | 88.71% | 6 | 2 | 93 | 8.3 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 62 | 7.2 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 0 | 102 | 6.9 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 8 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | ||
| 77 | Riku Danzaki | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 7.4 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 4 | 1 | 5 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 82 | 8.1 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 26 | 6.9 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

