FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Western United FC vs Western Sydney, 13h00 ngày 27/01
Western United FC
+0.25 0.95
-0.25 0.95
2.5 0.50
u 1.50
2.70
2.16
3.70
-0 0.95
+0 0.70
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Australia
KQBD Western United FC vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Western United FC vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Western United FC vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Western United FC vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Western Sydney
Tom BeadlingRa sân: Alex Bonetig
0 - 1 Lachlan Brook Kiến tạo: Marcus Antonsson
Ra sân: Michael Ruhs
Ra sân: Steven Lustica
Oscar Priestman
Aidan Simmons
Gabriel CleurRa sân: Lachlan Brook
Nicolas Milanovic
Marcus YounisRa sân: Alexander Badolato
Dylan PieriasRa sân: Marcus Antonsson
Ra sân: Kane Vidmar
Ra sân: Angus Thurgate
Ra sân: Noah Botic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 6 | 3 | 124 | 8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 35 | 21 | 60% | 3 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 49 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 36 | Zach Lisolajski | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 34 | James York | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 93 | 7.4 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 27 | 51.92% | 0 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Lachlan Brook | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | ||
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 3 | 64 | 6.6 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 55 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

