FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Burton Albion, 22h00 ngày 29/03
Wigan Athletic
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.25 0.69
u 0.91
1.91
3.35
3.30
-0.25 0.97
+0.25 0.65
1 0.89
u 0.71
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wigan Athletic vs Burton Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Burton Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wigan Athletic vs Burton Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wigan Athletic vs Burton Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Burton Albion
Ra sân: Stephen Humphrys
Ra sân: Sean Clare
1 - 1 John Brayford Kiến tạo: Joe Hugill
Ra sân: Jonny Smith
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Tom Pearce
Ciaran Gilligan
Ademola Ola-AdebomRa sân: Mason Bennett
Antwoine HackfordRa sân: Joe Hugill
Adedeji OshilajaRa sân: Mark Helm
Tom Hamer
Joe Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 102 | 89.47% | 0 | 12 | 125 | 7.52 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 44 | 6.78 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 18 | Jonny Smith | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 3 | Tom Pearce | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 71 | 84.52% | 6 | 4 | 97 | 6.67 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 8 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 1 | 73 | 6.58 | |
| 24 | Luke Chambers | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 35 | 6.73 | ||
| 22 | Chris Sze | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 3 | 103 | 6.92 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 6.19 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7.31 | |
| 11 | Mason Bennett | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 4 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 5.94 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 3 | 35 | 6.74 | |
| 37 | Tom Hamer | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 3 | 56 | 6.45 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 57 | 6.94 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 12 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 32 | Antwoine Hackford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Joe Hugill | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 40 | 7.05 | |
| 20 | Ademola Ola-Adebom | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

