FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Coventry City, 02h45 ngày 15/03
Wigan Athletic
+0.25 0.96
-0.25 0.84
2.25 0.95
u 0.75
3.05
2.16
3.10
-0 0.96
+0 0.65
0.75 0.76
u 0.94
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wigan Athletic vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wigan Athletic vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wigan Athletic vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Coventry City
Brooke Norton-CuffyRa sân: Jack Burroughs
Ben SheafRa sân: Sean Maguire
0 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Jake Bidwell
Ra sân: Christ Tiehi
Ra sân: Tendayi Darikwa
Ra sân: Ashley Fletcher
Ra sân: Daniel Sinani
Ra sân: Steven Caulker
Gustavo Hamer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 28 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Steven Caulker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 27 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 43 | 6.47 | |
| 8 | Max Power | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 0 | 62 | 6.26 | |
| 10 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 2 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 48 | 6.83 | |
| 25 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 23 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 4 | 24 | 6.46 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 22 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 55 | 6.97 | |
| 30 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 32 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 37 | 6.57 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sean Maguire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7.88 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 7.26 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 6 | 39 | 7.33 | |
| 32 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

