FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Huddersfield Town, 02h45 ngày 26/02

Vòng 24
02:45 ngày 26/02/2025
Wigan Athletic
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Huddersfield Town
Địa điểm: DW Stadium
Thời tiết: Giông bão, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2.025
0
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 6.5
2-0
13.5 11
2-1
10.5 38
3-1
29 140
3-2
46 110
4-2
170 140
4-3
200 200
0-0
7.6
1-1
5.5
2-2
16
3-3
95
4-4
200
AOS
60

Hạng 3 Anh » 1

KQBD Wigan Athletic vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Wigan Athletic vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wigan Athletic vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Huddersfield Town

Wigan Athletic Wigan Athletic
Phút
Huddersfield Town Huddersfield Town
Dale Taylor match yellow.png
4'
Dale Taylor 1 - 0
Kiến tạo: Toby Sibbick
match goal
15'
Owen Dale 2 - 0
Kiến tạo: Jonny Smith
match goal
42'
50'
match goal 2 - 1 Callum Marshall
Kiến tạo: Dion Charles
58'
match change Joseph Hodge
Ra sân: David Kasumu
60'
match yellow.png Nigel Lonwijk
Luke Robinson
Ra sân: Jon Mellish
match change
70'
Dion Rankine
Ra sân: Jonny Smith
match change
70'
74'
match yellow.png Brodie Spencer
75'
match change Tawanda Chirewa
Ra sân: Antony Evans
75'
match change Ruben Roosken
Ra sân: Josh Koroma
75'
match change Oliver Turton
Ra sân: Nigel Lonwijk
Jensen Weir
Ra sân: Ronan Darcy
match change
76'
Scott Smith
Ra sân: Oliver Norburn
match change
77'
85'
match change Freddie Ladapo
Ra sân: Dion Charles
Harry Mchugh
Ra sân: Owen Dale
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Huddersfield Town

Wigan Athletic Wigan Athletic
Huddersfield Town Huddersfield Town
6
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
7
13
 
Sút Phạt
 
9
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
405
 
Số đường chuyền
 
463
76%
 
Chuyền chính xác
 
76%
9
 
Phạm lỗi
 
13
45
 
Đánh đầu
 
39
21
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
9
12
 
Ném biên
 
23
13
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
7
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
17
 
Long pass
 
17
66
 
Pha tấn công
 
47
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Luke Robinson
7
Dion Rankine
6
Jensen Weir
21
Scott Smith
24
Harry Mchugh
12
Tom Watson
20
Callum Henry McManaman
Wigan Athletic Wigan Athletic 4-2-3-1
4-2-3-1 Huddersfield Town Huddersfield Town
1
Tickle
2
Mellish
15
Kerr
4
Aimson
17
Sibbick
25
Norburn
16
Adeeko
11
Dale
10
Darcy
18
Smith
28
Taylor
1
Nicholls
2
Sorenson
17
Spencer
23
Lonwijk
3
Ruffels
21
Evans
18
Kasumu
7
Marshall
8
Wiles
10
Koroma
15
Charles

Substitutes

41
Joseph Hodge
26
Ruben Roosken
27
Tawanda Chirewa
20
Oliver Turton
19
Freddie Ladapo
13
Jacob Chapman
31
Loick Ayina
Đội hình dự bị
Wigan Athletic Wigan Athletic
Luke Robinson 19
Dion Rankine 7
Jensen Weir 6
Scott Smith 21
Harry Mchugh 24
Tom Watson 12
Callum Henry McManaman 20
Wigan Athletic Huddersfield Town
41 Joseph Hodge
26 Ruben Roosken
27 Tawanda Chirewa
20 Oliver Turton
19 Freddie Ladapo
13 Jacob Chapman
31 Loick Ayina

Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Huddersfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 2.33
2 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
0.8 Bàn thua 1.8
2.9 Sút trúng cầu môn 4.8
11.6 Phạm lỗi 12
5.8 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2
47.9% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wigan Athletic (0trận)
Chủ Khách
Huddersfield Town (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Wigan Athletic Wigan Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Oliver Norburn Tiền vệ trụ 0 0 0 35 29 82.86% 0 2 47 6.8
15 Jason Kerr Trung vệ 0 0 0 57 50 87.72% 0 3 64 7
4 Will Aimson Trung vệ 1 0 0 53 46 86.79% 0 3 66 7.7
11 Owen Dale Cánh phải 2 2 1 22 13 59.09% 3 1 38 7.2
18 Jonny Smith Cánh phải 3 2 1 21 17 80.95% 5 0 39 7.7
17 Toby Sibbick Trung vệ 0 0 1 22 15 68.18% 2 1 35 6.9
2 Jon Mellish Trung vệ 0 0 2 38 30 78.95% 1 5 61 7.2
10 Ronan Darcy Tiền vệ công 1 0 1 41 39 95.12% 0 0 47 6.4
28 Dale Taylor Tiền vệ công 2 1 1 13 9 69.23% 0 0 27 7.2
1 Sam Tickle Thủ môn 0 0 0 32 15 46.88% 0 0 33 5.9
16 Babajide Ezekiel Adeeko Tiền vệ trụ 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 43 6.8

Huddersfield Town Huddersfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lee Nicholls Thủ môn 0 0 0 41 28 68.29% 0 1 53 6.5
3 Josh Ruffels Trung vệ 0 0 0 34 27 79.41% 0 3 55 6.7
15 Dion Charles Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 1 0 12 6.9
18 David Kasumu Tiền vệ trụ 0 0 1 21 19 90.48% 0 0 29 7
21 Antony Evans Tiền vệ trụ 1 0 0 42 35 83.33% 3 1 56 6.2
10 Josh Koroma Tiền đạo thứ 2 0 0 1 14 9 64.29% 1 0 27 6.2
2 Lasse Sorenson Tiền vệ phải 1 0 0 28 14 50% 3 1 47 6.2
8 Ben Wiles Tiền vệ trụ 1 1 0 12 7 58.33% 0 3 19 6.1
23 Nigel Lonwijk Trung vệ 0 0 0 57 44 77.19% 0 1 64 6.4
41 Joseph Hodge Tiền vệ công 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 13 6.6
17 Brodie Spencer Trung vệ 0 0 0 66 52 78.79% 0 2 73 5.9
7 Callum Marshall Tiền đạo thứ 2 1 1 0 17 10 58.82% 0 2 29 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ