FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Manchester United, 03h15 ngày 09/01
Wigan Athletic
+2 0.94
-2 0.86
2.5 0.36
u 2.00
13.00
1.13
6.60
+0.75 0.94
-0.75 0.78
1.25 0.78
u 1.10
Cúp FA
KQBD Wigan Athletic vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wigan Athletic vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wigan Athletic vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Manchester United
0 - 1 Diogo Dalot Kiến tạo: Marcus Rashford
Ra sân: Stephen Humphrys
0 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Liam Shaw
Ra sân: Jordan Jones
Willy KambwalaRa sân: Diogo Dalot
Facundo Pellistri RebolloRa sân: Alejandro Garnacho
Hannibal MejbriRa sân: Rasmus Hojlund
Omari ForsonRa sân: Marcus Rashford
Ra sân: Martial Godo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Jones | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 7 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 16 | Liam Shaw | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.26 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 26 | Babajide Adeeko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.03 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 35 | 33 | 94.29% | 7 | 0 | 47 | 7.16 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.68 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 34 | 7.71 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.62 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 46 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

