FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers, 21h00 ngày 11/10
Wigan Athletic
-0 0.80
+0 0.90
2.5 1.20
u 0.62
2.37
2.53
3.02
-0 0.80
+0 0.88
1 1.08
u 0.73
3.4
3.4
2.05
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
0 - 1 Sam Bell Kiến tạo: Fred Onyedinma
Ra sân: Paul Mullin
Ra sân: Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Luke Robinson
Sam Bell
Cauley WoodrowRa sân: Donnell McNeilly
Caolan Stephen Boyd-MunceRa sân: Luke Leahy
Connor TaylorRa sân: Jack Grimmer
Alex LowryRa sân: Ewan Henderson
Taylor Allen
Ra sân: Oliver Cooper
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 10 | Paul Mullin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 70 | 6.5 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 11 | 2 | 68 | 7.23 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Defender | 0 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 1 | 75 | 6.75 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 35 | 6.36 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 0 | 44 | 6.04 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 5.76 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 2 | Jack Grimmer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 59 | 7.14 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 15 | 6.43 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 5 | 48 | 8.36 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 2 | 5 | 53 | 7.18 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 58 | 7.19 | |
| 11 | Sam Bell | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 44 | 7.41 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.54 | |
| 51 | Alex Lowry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 30 | George Abbott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 47 | 6.78 | |
| 24 | Donnell McNeilly | Forward | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

