FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Willem II vs Fortuna Sittard, 17h15 ngày 20/10
Willem II
-0.25 0.95
+0.25 0.93
2.5 1.30
u 0.57
2.20
2.85
3.25
-0 0.95
+0 1.10
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Willem II vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Willem II vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Willem II vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Willem II vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs Fortuna Sittard
Rodrigo Guth
Ra sân: Jesse Bosch
Ra sân: Nick Doodeman
Ra sân: Amine Lachkar
Ante ErcegRa sân: Makan Aiko
Kristoffer PetersonRa sân: Ezequiel Bullaude
Syb Van OtteleRa sân: Samuel Bastien
Alessio da CruzRa sân: Alen Halilovic
Ra sân: Kyan Vaesen
Ra sân: Rob Nizet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 83 | 6.69 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 55 | 6.84 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 29 | 7.02 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 58 | 6.47 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 21 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 22 | Rob Nizet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 2 | 63 | 7.64 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 9 | 0 | 93 | 6.9 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 3 | 100 | 7.72 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 5 | 76 | 7.34 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 62 | 7.08 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 76 | 7.81 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

