FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Willem II vs Go Ahead Eagles, 19h30 ngày 18/08
Willem II
-0 0.85
+0 0.95
2.75 0.94
u 0.76
2.40
2.50
3.40
-0 0.85
+0 0.89
1 0.66
u 1.04
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Willem II vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Willem II vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Willem II vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Willem II vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Cisse Sandra
Calvin TwigtRa sân: Evert Linthorst
Mathis SurayRa sân: Soren Tengstedt
Oliver AntmanRa sân: Bobby Adekanye
Finn StokkersRa sân: Victor Edvardsen
Jamal Amofa
Enric Llansana
Ra sân: Kyan Vaesen
Gerrit NauberRa sân: Jamal Amofa
Ra sân: Mickael Tirpan
Ra sân: Nick Doodeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 3 | 12 | 7.2 | |
| 33 | Tommy St Jago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.5 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

