FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Willem II vs PSV Eindhoven, 21h30 ngày 28/09
Willem II
+1.5 0.98
-1.5 0.82
3.25 1.00
u 0.70
8.00
1.27
6.55
+0.75 0.98
-0.75 0.80
1.5 0.93
u 0.77
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Willem II vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Willem II vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Willem II vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Willem II vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs PSV Eindhoven
Matteo Dams
Rick KarsdorpRa sân: Mauro Junior
Noa LangRa sân: Malik Tillman
0 - 1 Ricardo Pepi Kiến tạo: Joey Veerman
Ivan Perisic
0 - 2 Ricardo Pepi Kiến tạo: Rick Karsdorp
Ismael Saibari Ben El BasraRa sân: Guus Til
Johan BakayokoRa sân: Ivan Perisic
Ra sân: Nick Doodeman
Isaac BabadiRa sân: Joey Veerman
Ra sân: Jesse Bosch
Ra sân: Runar Thor Sigurgeirsson
Ra sân: Raffael Behounek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 6 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 5.87 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 20 | 6.07 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 21 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 6 | 0 | 66 | 6.84 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.78 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 2 | 102 | 6.9 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 70 | 7.39 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 4 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 36 | 8.44 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 6.66 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 3 | 97 | 6.88 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 58 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

