FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Arsenal, 03h00 ngày 19/02
Wolves
+1.5 0.85
-1.5 1.03
2.5 0.36
u 1.87
9.90
1.22
5.25
+0.75 0.85
-0.75 0.98
1.25 1.08
u 0.73
10
1.67
2.6
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Arsenal
0 - 1 Bukayo Saka Kiến tạo: Declan Rice
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
0 - 2 Piero Hincapie Kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Piero Hincapie Goal awarded
Kiến tạo: Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Gabriel JesusRa sân: Viktor Gyokeres
Eberechi EzeRa sân: Noni Madueke
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Leandro TrossardRa sân: Bukayo Saka
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Gabriel Jesus
Riccardo CalafioriRa sân: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.03 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 20 | 6.04 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 7.36 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 41 | 8.71 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 44 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

