FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Brentford, 22h00 ngày 25/05
Wolves
+0.25 0.85
-0.25 1.01
3 0.73
u 1.07
2.67
2.21
3.60
-0 0.85
+0 0.80
1.5 1.25
u 0.55
3.17
2.75
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Brentford
0 - 1 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Christian Norgaard
Yoane Wissa
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Mathias JensenRa sân: Mikkel Damsgaard
Igor Thiago Nascimento RodriguesRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Marshall Munetsi
Kristoffer AjerRa sân: Michael Kayode
Ra sân: Matt Doherty
Ra sân: Jose Sa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Tom King | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 58 | 7.09 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 47 | 7.64 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 6 | 51 | 6.98 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 42 | 6.86 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 30 | 7.68 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.57 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 1 | 72 | 6.66 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 56 | 5.57 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 82 | 7.35 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 6.64 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 63 | 7.02 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 0 | 54 | 7.46 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 67 | 6.54 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 33 | 6.99 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 70 | 6.32 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

