FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Brentford, 22h00 ngày 10/02
Wolves
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.5 0.73
u 1.00
2.16
2.80
3.48
-0 0.83
+0 1.20
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Brentford
Ra sân: Matheus Cunha
0 - 1 Christian Norgaard Kiến tạo: Sergio Reguilón
Ra sân: Toti Gomes
Mark Flekken
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Mathias Jensen
Yegor YarmolyukRa sân: Mathias Jensen
Keane Lewis-PotterRa sân: Neal Maupay
0 - 2 Ivan Toney Kiến tạo: Vitaly Janelt
Vitaly Janelt
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Kristoffer AjerRa sân: Christian Norgaard
Shandon BaptisteRa sân: Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 78 | 6.14 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 11 | 0 | 87 | 6.71 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 74 | 6.64 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 34 | 5.52 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 74 | 6.56 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 6 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 13 | 0 | 85 | 6.62 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 4 | 91 | 6.53 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 68 | 67 | 98.53% | 4 | 0 | 102 | 7.64 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 48 | 5.94 | |
| 63 | Nathan Fraser | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.99 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 47 | 7.25 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 41 | 8.03 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 0 | 49 | 8.08 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 4 | 33 | 7.67 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 36 | 7.39 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 37 | 7.41 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 41 | 8.22 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 50 | 7.91 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

