FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 19/08
Wolves 1
+0.5 1.06
-0.5 0.80
5.5 1.35
u 0.40
3.55
1.80
3.67
-0 1.06
+0 0.60
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion
Pascal Gross
0 - 1 Kaoru Mitoma Kiến tạo: Pervis Josue Estupinan Tenorio
James Milner
Julio Cesar Enciso
0 - 2 Pervis Josue Estupinan Tenorio Kiến tạo: Kaoru Mitoma
0 - 3 Solomon March Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Fabio Silva
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
0 - 4 Solomon March Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
Joel VeltmanRa sân: James Milner
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Danny Welbeck
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Kiến tạo: Pablo Sarabia Garcia
João Pedro Junqueira de Jesus
Evan FergusonRa sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Craig Dawson
Adam LallanaRa sân: Kaoru Mitoma
Mahmoud DahoudRa sân: Pascal Gross
Ra sân: Rayan Ait Nouri

Adam Webster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.48 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 5.88 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 29 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 5.69 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.82 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 7.02 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 28 | 7.99 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 7.98 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 8.57 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 1 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

