FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Brighton Hove Albion, 20h00 ngày 05/10
Wolves
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 0.75
u 1.00
3.05
2.10
3.30
+0.25 0.86
-0.25 1.15
1.25 1.10
u 0.70
3.55
2.44
2.23
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion
Carlos Baleba
Lewis Dunk
Mats Wieffer
Danny Welbeck
Georginio RutterRa sân: Carlos Baleba
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Maxim de CuyperRa sân: Mats Wieffer
Stefanos TzimasRa sân: Brajan Gruda
James MilnerRa sân: Diego Gómez
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Hugo Bueno
1 - 1 Jan Paul Van Hecke Kiến tạo: Stefanos Tzimas
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Marshall Munetsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 10 | Jhon Arias | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.33 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Lewis Dunk | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 27 | Mats Wieffer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Carlos Baleba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 25 | Diego Gómez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 8 | Brajan Gruda | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

