FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Wolves vs Burnley, 02h30 ngày 02/12

Vòng 14
02:30 ngày 02/12/2021
Wolves
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Burnley
Địa điểm: Molineux Stadium
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃

Ngoại Hạng Anh » 1

KQBD Wolves vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Wolves vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Wolves vs Burnley

Wolves Wolves
Phút
Burnley Burnley
7'
match yellow.png Ben Mee
18'
match yellow.png Matthew Lowton
Hee-Chan Hwang match yellow.png
18'
59'
match change Jay Rodriguez
Ra sân: Chris Wood
64'
match yellow.png Jay Rodriguez
72'
match change Matej Vydra
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Francisco Trincao
Ra sân: Hee-Chan Hwang
match change
84'
85'
match change Aaron Lennon
Ra sân: Gnaly Maxwell Cornet
Max Kilman match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wolves VS Burnley

Wolves Wolves
Burnley Burnley
Giao bóng trước
match ok
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Sút Phạt
 
6
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
580
 
Số đường chuyền
 
304
80%
 
Chuyền chính xác
 
65%
5
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
3
50
 
Đánh đầu
 
50
26
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
19
17
 
Đánh chặn
 
9
25
 
Ném biên
 
14
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
19
10
 
Thử thách
 
7
147
 
Pha tấn công
 
97
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ki-Jana Hoever
21
John Ruddy
17
Fabio Silva
39
Luke James Cundle
64
Hugo Bueno
11
Francisco Trincao
13
Louie Moulden
77
Chem Campbell
Wolves Wolves 3-4-3
4-4-2 Burnley Burnley
1
Sa
27
Saiss
16
Coady
23
Kilman
3
Nouri
28
Moutinho
32
Dendonck...
22
Semedo
26
Hwang
9
Rodrigue...
37
Diarra
1
Pope
2
Lowton
22
Collins
6
Mee
3
Taylor
7
Gudmunds...
8
Brownhil...
4
Cork
11
Mcneil
9
Wood
20
Cornet

Substitutes

14
Connor Roberts
37
Bobby Thomas
27
Matej Vydra
25
Will Norris
19
Jay Rodriguez
17
Aaron Lennon
23
Erik Pieters
28
Kevin Long
13
Wayne Hennessey
Đội hình dự bị
Wolves Wolves
Ki-Jana Hoever 2
John Ruddy 21
Fabio Silva 17
Luke James Cundle 39
Hugo Bueno 64
Francisco Trincao 11
Louie Moulden 13
Chem Campbell 77
Wolves Burnley
14 Connor Roberts
37 Bobby Thomas
27 Matej Vydra
25 Will Norris
19 Jay Rodriguez
17 Aaron Lennon
23 Erik Pieters
28 Kevin Long
13 Wayne Hennessey

Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Burnley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
14 Phạm lỗi 14.33
3.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
31.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
2 Bàn thua 1.9
3.2 Sút trúng cầu môn 3.5
11.8 Phạm lỗi 11.5
3.7 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.7
41.2% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wolves (0trận)
Chủ Khách
Burnley (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0