FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Burnley, 21h00 ngày 26/10
Wolves
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 1.25
u 0.60
1.94
3.62
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.78
1 1.08
u 0.73
2.6
4.75
2.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Burnley
0 - 1 Zian Flemming Kiến tạo: Quilindschy Hartman
0 - 2 Zian Flemming Kiến tạo: Quilindschy Hartman
Kiến tạo: Ladislav Krejci
Ra sân: Jhon Arias
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Josh LaurentRa sân: Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Lyle FosterRa sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Hugo Bueno
Ra sân: Marshall Munetsi
Hannibal MejbriRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Hjalmar EkdalRa sân: Chimuanya Ugochukwu
2 - 3 Lyle Foster Kiến tạo: Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 2 | 78 | 6.34 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 89 | 71 | 79.78% | 4 | 3 | 108 | 6.79 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 25 | 7.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 86 | 7.1 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 2 | 53 | 6.59 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.92 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 6 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 12 | 1 | 67 | 6.82 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 2 | 82 | 7.27 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 77 | 6.67 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 54 | 6.12 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 44 | 9.4 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.89 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.83 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 56 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

