FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Chelsea, 20h00 ngày 25/08
Wolves
+0.75 0.90
-0.75 0.96
3 1.00
u 0.80
4.40
1.75
4.00
+0.25 0.90
-0.25 0.88
0.5 0.30
u 2.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Chelsea
0 - 1 Nicolas Jackson
Kiến tạo: Rayan Ait Nouri
Malo Gusto
Cole Jermaine Palmer
Kiến tạo: Toti Gomes
2 - 2 Cole Jermaine Palmer Kiến tạo: Nicolas Jackson
Pedro NetoRa sân: Mykhailo Mudryk
2 - 3 Noni Madueke Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
2 - 4 Noni Madueke Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Hee-Chan Hwang
2 - 5 Noni Madueke Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Joao Felix SequeiraRa sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Matheus Cunha
Marc Cucurella
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Moises Caicedo
2 - 6 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Pedro Neto
Christopher NkunkuRa sân: Cole Jermaine Palmer
Renato De Palma VeigaRa sân: Marc Cucurella
Ra sân: Mario Lemina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 14 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

