FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Crystal Palace, 22h00 ngày 22/11
Wolves
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2.5 0.95
u 0.80
4.16
1.77
3.34
+0.25 0.96
-0.25 0.90
1 0.83
u 0.98
5
2.38
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Crystal Palace
Marc Guehi
Yeremi Pino
Edward NketiahRa sân: Jean Philippe Mateta
0 - 1 Daniel Munoz Kiến tạo: Maxence Lacroix
Ra sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Marshall Munetsi
Daniel Munoz
0 - 2 Yeremi Pino Kiến tạo: Adam Wharton
Ra sân: Ladislav Krejci
Justin DevennyRa sân: Yeremi Pino
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Daichi Kamada
Jaydee CanvotRa sân: Chris Richards
Ra sân: David Moller Wolfe
Will HughesRa sân: Adam Wharton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 6.19 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.17 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 29 | 6.32 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 61 | 6.29 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 57 | 6.27 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 4 | 71 | 7.02 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 47 | 7.31 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 2 | 62 | 7.96 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 69 | 6.98 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 7.55 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 68 | 7.14 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 53 | 7.04 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 71 | 8.16 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 6 | 1 | 75 | 7.61 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

