FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Everton, 22h00 ngày 30/12
Wolves
-0 1.06
+0 0.80
2.5 1.05
u 0.70
2.64
2.45
3.15
-0 1.06
+0 0.83
1 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Everton
Nathan Patterson
Dwight Mcneil
Kiến tạo: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Matheus Cunha
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Michael Vincent Keane
Seamus ColemanRa sân: Nathan Patterson
James Tarkowski
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Dwight Mcneil
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Matheus Cunha
Ra sân: Pablo Sarabia Garcia
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 38 | 6.95 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 7.64 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.45 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 27 | 6.24 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

