FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Everton, 03h00 ngày 09/03
Wolves
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.45
u 0.50
2.53
2.60
3.05
-0 1.03
+0 0.93
0.75 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Everton
0 - 1 Jack Harrison Kiến tạo: Jesper Lindstrom
Kiến tạo: Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Marshall Munetsi
Tim IroegbunamRa sân: Jesper Lindstrom
Carlos AlcarazRa sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Tim Iroegbunam
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Carlos Alcaraz
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Ashley YoungRa sân: James Garner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.09 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 67 | 6.44 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 7.45 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7.03 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 33 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

