FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Everton, 21h00 ngày 30/08
Wolves
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 1.30
u 0.55
3.00
2.28
3.00
-0 1.09
+0 0.65
0.75 0.75
u 1.05
4
3.1
1.95
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Everton
0 - 1 Beto Betuncal Kiến tạo: Jack Grealish
Kiernan Dewsbury-Hall
Kiến tạo: Marshall Munetsi
1 - 2 Iliman Ndiaye Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
1 - 3 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: Jack Grealish
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Jhon Arias
Ra sân: Hugo Bueno
Tim IroegbunamRa sân: Idrissa Gana Gueye
Thierno BarryRa sân: Beto Betuncal
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: David Moller Wolfe
Carlos AlcarazRa sân: Jack Grealish
Seamus ColemanRa sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 2 | 76 | 6.2 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Jhon Arias | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Defender | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 24 | Toti Gomes | Defender | 1 | 0 | 1 | 95 | 82 | 86.32% | 1 | 2 | 113 | 6.1 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 83 | 6.5 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 28 | Fernando López | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 62 | 6.1 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 23 | 7.4 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 8.5 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 3 | 67 | 5.8 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

