FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Liverpool, 03h15 ngày 04/03
Wolves
+1.25 0.94
-1.25 0.90
2.5 1.28
u 0.50
5.50
1.40
4.70
+0.5 0.94
-0.5 0.90
1.25 0.95
u 0.85
6.5
1.91
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Liverpool
Ryan Jiro Gravenberch
Curtis JonesRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Matt Doherty
Ra sân: Adam Armstrong
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Rio NgumohaRa sân: Cody Gakpo
Andrew RobertsonRa sân: Milos Kerkez
Ra sân: Mateus Mane
Joseph GomezRa sân: Jeremie Frimpong
Kiến tạo: Tolu Arokodare
Ra sân: David Moller Wolfe
Federico ChiesaRa sân: Ibrahima Konate
1 - 1 Mohamed Salah
Kiến tạo: Jackson Tchatchoua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 65 | 8.31 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 7.01 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 71 | 7.52 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 4 | 74 | 6.54 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 11 | 0 | 70 | 7.11 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 41 | 5.86 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 80 | 6.49 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 82 | 75 | 91.46% | 3 | 1 | 101 | 7.63 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 65 | 6.71 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

