FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Manchester City, 23h30 ngày 16/08
Wolves
+1.25 0.83
-1.25 1.05
2.5 0.70
u 1.05
5.60
1.42
4.45
+0.5 0.83
-0.5 1.05
1 0.70
u 1.10
6
2.05
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Rico Lewis
0 - 2 Tijani Reijnders Kiến tạo: Oscar Bobb
Tijani Reijnders
0 - 3 Erling Haaland Kiến tạo: Tijani Reijnders
Matheus Luiz NunesRa sân: Rico Lewis
Omar MarmoushRa sân: Jeremy Doku
Nico OReillyRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: David Moller Wolfe
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Mathis Ryan CherkiRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Ki-Jana Hoever
0 - 4 Mathis Ryan Cherki
Nico OReilly
Abdukodir KhusanovRa sân: John Stones
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Matt Doherty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 6 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.2 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 52 | Oscar Bobb | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

