FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Manchester City, 20h00 ngày 20/10
Wolves
+1.5 1.03
-1.5 0.85
2.5 0.50
u 1.50
8.20
1.23
5.60
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Manchester City
Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
1 - 1 Josko Gvardiol Kiến tạo: Jeremy Doku
Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Phil FodenRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Matheus Cunha
Jack GrealishRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Matheus Luiz NunesRa sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
1 - 2 John Stones Kiến tạo: Phil Foden
John Stones Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.05 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 5 | Mario Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.05 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 24 | Toti Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

