FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Newcastle United, 22h30 ngày 15/09
Wolves
+0.25 1.04
-0.25 0.84
2.5 0.62
u 1.20
3.00
2.04
3.53
+0.25 1.04
-0.25 1.13
1.25 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Newcastle United
Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Sandro TonaliRa sân: Sean Longstaff
Joseph WillockRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Harvey BarnesRa sân: Alexander Isak
Dan Burn
Kieran TrippierRa sân: Valentino Livramento
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
1 - 1 Fabian Schar Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
1 - 2 Harvey Barnes Kiến tạo: Joseph Willock
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Lloyd KellyRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 5 | Mario Lemina | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 40 | 7 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Yerson Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 7.1 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 2 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

