FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 09/12
Wolves
-0.5 0.93
+0.5 1.00
2.25 1.06
u 0.74
1.88
3.75
3.25
-0.25 0.93
+0.25 0.82
1 1.10
u 0.70
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Nottingham Forest
0 - 1 Harry Toffolo Kiến tạo: Neco Williams
Kiến tạo: Pablo Sarabia Garcia
Cheikhou Kouyate
Ra sân: Mario Lemina
Danilo Dos Santos De OliveiraRa sân: Cheikhou Kouyate
Ra sân: Hugo Bueno
Ra sân: Pablo Sarabia Garcia
Felipe Augusto de Almeida MonteiroRa sân: Murillo
Chris WoodRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Matheus Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 53 | 6.17 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 6.06 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 1 | 71 | 6.19 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 3 | 1 | 61 | 5.98 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.02 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 16 | 7.14 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

