FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Nottingham Forest, 03h00 ngày 07/01
Wolves
-0 1.03
+0 0.85
2.5 0.91
u 0.91
3.40
2.00
3.20
+0.25 1.03
-0.25 1.13
1 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Nottingham Forest
0 - 1 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Anthony Elanga
Elliot Anderson
Nicolas Dominguez
0 - 2 Chris Wood Kiến tạo: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Pedro Lima
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Nicolas Dominguez
JotaRa sân: Elliot Anderson
Ryan YatesRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Hee-Chan Hwang
James Ward ProwseRa sân: Morgan Gibbs White
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
0 - 3 Taiwo Awoniyi Kiến tạo: James Ward Prowse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 50 | 6.21 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 32 | 5.78 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 49 | 5.85 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.16 | |
| 37 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 30 | 6.47 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 16 | 7.51 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.64 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 38 | 7.43 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 6.44 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

