FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Sheffield United, 20h30 ngày 25/02
Wolves
-1 0.85
+1 1.03
2.5 0.70
u 1.05
1.40
6.00
4.45
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Sheffield United
Kiến tạo: Rayan Ait Nouri
Ben OsborneRa sân: Yasser Larouci
Anel Ahmedhodzic
Ra sân: Rayan Ait Nouri
William OsulaRa sân: Rhian Brewster
Oliver McBurnieRa sân: Vinicius de Souza Costa
Thomas DaviesRa sân: Oliver Norwood
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Pablo Sarabia Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 3 | 88 | 7.41 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 55 | 44 | 80% | 7 | 0 | 76 | 7.48 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 2 | 72 | 6.99 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 7.49 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 58 | 7.59 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 7 | 0 | 82 | 6.79 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 4 | 89 | 7.17 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 2 | 0 | 68 | 7.47 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 70 | 7.27 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 6 | 101 | 7.87 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 47 | 6.63 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 6 | 52 | 6.82 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 6 | 50 | 7.13 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

