FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Tottenham Hotspur, 22h00 ngày 04/03
Wolves
+0.25 0.88
-0.25 0.98
1.5 1.45
u 0.30
2.90
2.24
3.20
-0 0.88
+0 0.45
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur
Ra sân: Diego Da Silva Costa
Ra sân: Mario Lemina
Ra sân: Pedro Neto
Dejan Kulusevski
Ra sân: Pablo Sarabia Garcia
Ra sân: Matheus Luiz Nunes
Lucas Rodrigues Moura, MarcelinhoRa sân: Dejan Kulusevski
Emerson Aparecido Leite De Souza JuniorRa sân: Pedro Porro
Richarlison de AndradeRa sân: Ben Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 7.07 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 7.22 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 60 | 7.07 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 48 | 8.11 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 17 | 7.16 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 67 | 7.32 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.55 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 48 | 6.62 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 10 | 2 | 56 | 6.41 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 43 | 6.12 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 45 | 6.75 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 27 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 0 | 83 | 6.2 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 60 | 6 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 70 | 6.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 56 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

