FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wolves vs Tottenham Hotspur, 19h30 ngày 11/11
Wolves
+0.25 0.86
-0.25 1.00
1.5 1.15
u 0.60
2.75
2.20
3.40
-0 0.86
+0 0.95
1.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wolves vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wolves vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Brennan Johnson Kiến tạo: Pedro Porro
Yves Bissouma
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Rodrigo BentancurRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Jeanricner Bellegarde
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Brennan Johnson
Giovani Lo CelsoRa sân: Yves Bissouma
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Kiến tạo: Pablo Sarabia Garcia
Kiến tạo: Matheus Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.17 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 7.04 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.87 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.16 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

