FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Birmingham City, 02h00 ngày 04/10
Wrexham
-0 1.08
+0 0.80
2 0.70
u 1.00
2.70
2.45
3.00
-0 1.08
+0 0.80
1 1.10
u 0.60
3.35
2.98
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wrexham vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Birmingham City
Kiến tạo: Max Cleworth
1 - 1 Patrick Roberts Kiến tạo: Jay Stansfield
Kyogo FuruhashiRa sân: Lyndon Dykes
Ra sân: Josh Windass
Ra sân: Ben Sheaf
Keshi AndersonRa sân: Demarai Gray
Louie KoumasRa sân: Patrick Roberts
Thomas Glyn DoyleRa sân: Jay Stansfield
Alex Cochrane
Louie Koumas
Ra sân: Ryan James Longman
Ra sân: Dominic Hyam
Ra sân: Issa Kabore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 9 | 42 | 6.97 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 44 | 6.37 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 56 | 7.69 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 2 | 41 | 6.61 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 64 | 7.09 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 0 | 69 | 6.84 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 0 | 102 | 6.4 | |
| 10 | Demarai Gray | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Keshi Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 73 | 6.96 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 100 | 6.71 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 6 | 0 | 78 | 6.52 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 3 | 0 | 93 | 6.57 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

