FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Coventry City, 03h00 ngày 01/11
Wrexham
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 0.94
u 0.76
3.00
2.10
3.30
+0.25 0.70
-0.25 1.10
1 0.85
u 0.85
3.5
2.55
2.12
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wrexham vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Coventry City
0 - 1 Ephron Mason-Clarke Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto
Liam Kitching
Kiến tạo: Josh Windass
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Victor TorpRa sân: Brandon Thomas-Asante
Kiến tạo: Josh Windass
Ra sân: Ben Sheaf
Jay DasilvaRa sân: Jake Bidwell
Josh EcclesRa sân: Jamie Allen
Kiến tạo: Josh Windass
Ra sân: Josh Windass
3 - 2 Tatsuhiro Sakamoto Kiến tạo: Victor Torp
Ra sân: Matthew James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 5.94 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 5.78 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 6 | 36 | 6.87 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.33 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.03 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 51 | 7.41 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 4 | 30 | 7.08 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 34 | 7.47 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7.96 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 54 | 7.03 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

