FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Derby County, 18h30 ngày 27/09
Wrexham
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 1.05
u 0.65
2.10
3.05
3.27
-0 0.80
+0 1.14
0.75 0.70
u 1.00
2.73
3.58
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wrexham vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Derby County
Matthew Clarke
Adams Ebrima
Lewis Travis
Kiến tạo: Issa Kabore
David OzohRa sân: Adams Ebrima
Bobby ClarkRa sân: Andreas Weimann
1 - 1 Ben Brereton Kiến tạo: Patrick Agyemang
Kayden JacksonRa sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Ben Sheaf
Ra sân: Issa Kabore
Ra sân: Josh Windass
David Ozoh
Ra sân: Kieffer Moore
Carlton Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 9 | 41 | 6.41 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 52 | 6.76 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 8 | 2 | 57 | 7.54 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 6 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 61 | 6.41 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 51 | 6.4 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 60 | 6.55 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 46 | 5.81 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 12 | 57 | 7.73 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 48 | 6.61 | |
| 25 | Ben Brereton | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 7.66 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 47 | 6.25 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

