FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Preston North End, 02h45 ngày 30/12
Wrexham
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2.5 1.00
u 0.72
2.14
3.00
3.10
-0 0.88
+0 1.16
1 1.02
u 0.68
2.85
3.5
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wrexham vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Preston North End
Kiến tạo: Kieffer Moore
Ra sân: Kieffer Moore
Pol ValentinRa sân: Brad Potts
Michael SmithRa sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Josh Windass
Ra sân: Ben Sheaf
Kiến tạo: George Dobson
Jamal LewisRa sân: Harrison Armstrong
William KeaneRa sân: Daniel Jebbison
Alistair MccannRa sân: Liam Lindsay
2 - 1 Alfie Devine Kiến tạo: Michael Smith
Ra sân: Nathan Broadhead
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 18 | 7.21 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 62 | 6.94 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 22 | 7.29 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 53 | 6.68 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 44 | Brad Potts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 51 | 6.03 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 62 | 6.83 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 47 | 6.48 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 2 | 30 | 6.39 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 24 | 5.96 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

