FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Sheffield United, 00h30 ngày 27/12
Wrexham
+0.25 0.80
-0.25 0.98
2.5 0.84
u 0.88
2.75
2.18
3.32
-0 0.80
+0 0.60
1 0.80
u 0.90
3.62
2.7
2.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Wrexham vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Sheffield United
0 - 1 Patrick Bamford Kiến tạo: Femi Seriki
1 - 2 Patrick Bamford Kiến tạo: Femi Seriki
1 - 3 Callum OHare
Kiến tạo: George Thomason
Kiến tạo: George Thomason
Harrison BurrowsRa sân: Tahith Chong
Gustavo Hamer
Tyrese CampbellRa sân: Patrick Bamford
El Hadji SoumareRa sân: Jairo Riedewald
Kiến tạo: Nathan Broadhead
Tyler Bindon
Ra sân: Kieffer Moore
Danny IngsRa sân: Sam McCallum
Andrew BrooksRa sân: Callum OHare
Ra sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Josh Windass
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 7 | 28 | 8.07 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 50 | 7.66 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 70 | 7.43 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 54 | 6.86 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 60 | 51 | 85% | 2 | 0 | 82 | 8.33 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 8 | 2 | 88 | 9.17 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 4 | 73 | 6.65 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 3 | 2 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 7 | 92 | 7.24 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 26 | 8.79 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 12 | 30% | 0 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 1 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 7.04 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 47 | 5.95 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 5 | 53 | 6.57 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 1 | 73 | 7.23 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 6.78 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 69 | 5.45 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

