FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Sheffield Wednesday, 21h00 ngày 23/08

Vòng 3
21:00 ngày 23/08/2025
Wrexham
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Sheffield Wednesday
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.85
+1.5
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 13
2-0
6.8 31
2-1
8.1 11.5
3-1
13.5 23
3-2
31 29
4-2
61 181
4-3
161 201
0-0
11
1-1
7.3
2-2
19
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 1

KQBD Wrexham vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Sheffield Wednesday

Wrexham Wrexham
Phút
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Kieffer Moore 1 - 0 match goal
15'
Kieffer Moore 2 - 0 match goal
31'
63'
match goal 2 - 1 Barry Bannan
Sam Smith
Ra sân: Nathan Broadhead
match change
68'
Ryan Hardie
Ra sân: Kieffer Moore
match change
77'
77'
match change Jamal Lowe
Ra sân: Ike Ugbo
81'
match goal 2 - 2 Bailey Cadamarteri
Kiến tạo: Charlie McNeill
90'
match change Gabriel Otegbayo
Ra sân: Olaf Kobacki
90'
match change Sean Fusire
Ra sân: Barry Bannan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Sheffield Wednesday

Wrexham Wrexham
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
3
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
13
8
 
Sút Phạt
 
7
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
386
 
Số đường chuyền
 
416
78%
 
Chuyền chính xác
 
79%
7
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Việt vị
 
0
35
 
Đánh đầu
 
29
22
 
Đánh đầu thành công
 
10
5
 
Cứu thua
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
14
12
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
22
20
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
5
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
41
 
Long pass
 
24
92
 
Pha tấn công
 
105
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Sam Smith
9
Ryan Hardie
5
Eoghan OConnell
17
Jacob Mendy
29
Ryan Barnett
1
Arthur Okonkwo
2
Callum Doyle
38
Elliott Lee
45
Harry Ashfield
Wrexham Wrexham 3-5-2
3-4-1-2 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
21
Ward
3
Brunt
6
Coady
4
Cleworth
7
McClean
27
OBrien
37
James
15
Dobson
47
Longman
33
Broadhea...
19
2
Moore
24
Horvath
7
Valery
6
Iorfa
3
Lowe
2
Palmer
8
Ingelsso...
10
Bannan
19
Kobacki
17
McNeill
18
Cadamart...
11
Ugbo

Substitutes

9
Jamal Lowe
4
Sean Fusire
22
Gabriel Otegbayo
20
Rio Shipston
25
Logan Stretch
27
Reece Johnson
37
Jarvis Thornton
30
Ernie Weaver
31
William Grainger
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Sam Smith 28
Ryan Hardie 9
Eoghan OConnell 5
Jacob Mendy 17
Ryan Barnett 29
Arthur Okonkwo 1
Callum Doyle 2
Elliott Lee 38
Harry Ashfield 45
Wrexham Sheffield Wednesday
9 Jamal Lowe
4 Sean Fusire
22 Gabriel Otegbayo
20 Rio Shipston
25 Logan Stretch
27 Reece Johnson
37 Jarvis Thornton
30 Ernie Weaver
31 William Grainger

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Sheffield Wednesday

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 3
15 Phạm lỗi 14.67
5 Phạt góc 3
47.33% Kiểm soát bóng 40.33%
1.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1.6
3 Sút trúng cầu môn 2.3
11.1 Phạm lỗi 13.7
4.4 Phạt góc 3.4
48.8% Kiểm soát bóng 40.9%
1.2 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (0trận)
Chủ Khách
Sheffield Wednesday (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Matthew James Tiền vệ trụ 0 0 0 33 31 93.94% 1 0 36 6.07
6 Conor Coady Trung vệ 0 0 1 38 38 100% 0 1 47 6.55
7 James McClean Tiền vệ trái 0 0 0 26 22 84.62% 2 0 45 6.94
28 Sam Smith Forward 0 0 0 2 0 0% 0 2 5 5.95
19 Kieffer Moore Forward 6 2 0 19 10 52.63% 1 7 37 8.94
9 Ryan Hardie Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.88
21 Danny Ward Thủ môn 0 0 0 27 17 62.96% 0 0 36 6.61
15 George Dobson Tiền vệ trụ 2 1 0 37 29 78.38% 0 1 58 7.42
33 Nathan Broadhead Cánh trái 0 0 1 17 14 82.35% 0 1 30 6.73
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 0 0 1 38 29 76.32% 3 1 57 6.6
47 Ryan James Longman Tiền vệ phải 1 1 1 23 18 78.26% 7 1 48 7.24
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 0 48 36 75% 0 3 71 6.98
3 Lewis Brunt Trung vệ 0 0 0 56 43 76.79% 0 5 74 7.37

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Barry Bannan Tiền vệ trụ 3 1 5 67 48 71.64% 8 0 89 8
2 Liam Palmer Trung vệ 1 0 0 42 39 92.86% 1 1 51 6.38
9 Jamal Lowe Forward 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.29
3 Max Josef Lowe Trung vệ 0 0 0 53 39 73.58% 1 0 71 5.75
24 Ethan Horvath Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 37 5.94
6 Dominic Iorfa Trung vệ 0 0 1 50 44 88% 0 3 61 6.78
8 Svante Ingelsson Tiền vệ trụ 1 0 4 38 31 81.58% 5 2 63 7.07
11 Ike Ugbo Forward 6 3 0 12 9 75% 0 0 28 7.43
7 Yan Valery Hậu vệ cánh phải 0 0 1 49 41 83.67% 0 0 61 6.07
17 Charlie McNeill Midfielder 2 0 2 29 23 79.31% 2 1 42 6.8
19 Olaf Kobacki Cánh trái 3 1 0 21 17 80.95% 1 0 42 6.51
18 Bailey Cadamarteri Forward 1 1 1 9 6 66.67% 0 1 21 7.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ