FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 07/09
Wrexham
-1.25 0.88
+1.25 0.98
2.5 0.57
u 1.30
1.36
6.00
4.50
-0 0.88
+0 1.30
1.5 1.35
u 0.20
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wrexham vs Shrewsbury Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wrexham vs Shrewsbury Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wrexham vs Shrewsbury Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wrexham vs Shrewsbury Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Shrewsbury Town
Malvind Benning
Kiến tạo: Ryan Barnett
Tommi OReillyRa sân: Leo Castledine
Charles Sagoe JrRa sân: Tom Bloxham
Josh FeeneyRa sân: Aristote Nsiala
Funso Ojo
Ra sân: Jack Marriott
Ra sân: Oliver Rathbone
Ra sân: Ollie Palmer
Carl Winchester
Ra sân: James McClean
George Lloyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.55 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 4 | 53 | 7.44 | |
| 11 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.83 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 5 | 2 | 73 | 8.28 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 9 | 69 | 8.09 | |
| 30 | James Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 52 | 6.96 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.94 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 28 | 7.98 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 42 | 7.63 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 3 | 5 | 93 | 7.16 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 6 | 74 | 7.18 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 23 | Sebastian Revan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.21 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 3 | 50 | 5.69 | |
| 22 | Aristote Nsiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 34 | 5.06 | |
| 7 | Carl Winchester | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 0 | 79 | 6.17 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 9 | 3 | 64 | 5.93 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 26 | Jordan Shipley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 35 | 6.08 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 62 | 6.45 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 23 | 6.44 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 2 | 34 | 4.79 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.55 | |
| 29 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Charles Sagoe Jr | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 27 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

