FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 15/04
Wuhan Three Towns
+0.75 0.92
-0.75 0.78
2.5 0.75
u 1.00
4.10
1.58
3.70
+0.25 0.92
-0.25 0.85
1 0.75
u 1.05
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
0 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Goncalo Rodrigues
0 - 2 Zhang Yuning Kiến tạo: Fabio Abreu
Kiến tạo: Zheng Haoqian
1 - 3 Sai Erjiniao Kiến tạo: Goncalo Rodrigues
Chi ZhongguoRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Ra sân: Zheng Kaimu
Bai YangRa sân: Uros Spajic
Hou SenRa sân: Jiaqi Han
Liyu YangRa sân: Zhang Yuning
1 - 4 Liyu Yang Kiến tạo: Fabio Abreu
Cao Yongjing
Zhang XizheRa sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Wang Jinxian
Ra sân: Ren Hang
Ra sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Ra sân: Liao Chengjian
Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Wang Gang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 39 | 6 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 7.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 7 | 57 | 55 | 96.49% | 5 | 1 | 69 | 8.9 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 3 | 99 | 7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

