FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 20/04
Wuhan Three Towns
-0.5 0.86
+0.5 0.84
1.5 1.15
u 0.40
1.86
3.20
3.40
-0 0.86
+0 1.10
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
Li Lei
Kang SangwooRa sân: Wang Ziming
Ra sân: Denny Wang
0 - 1 Liyu Yang
Ra sân: Chao He
Jiaqi Han
Chi ZhongguoRa sân: Gao Tianyi
Fang HaoRa sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Zhang Xiaobin
Ra sân: Shihao Wei
Zhang ChengDongRa sân: Josef de Souza Dias, Souza
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

