FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions, 18h35 ngày 04/04
Wuhan Three Towns 1
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.5 0.80
u 0.91
1.84
3.15
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1 0.78
u 1.03
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions
0 - 1 Heber Araujo dos Santos Kiến tạo: Viv Solomon Otabor
Ra sân: Tao Zhang
0 - 2 Heber Araujo dos Santos
Ra sân: Zhang Hui
0 - 3 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Heber Araujo dos Santos
Georgi Zhukov
Jiali HuRa sân: Yang Yun
Zheng DalunRa sân: Oscar Taty Maritu
Ra sân: Tao Qianglong
Sun QinhanRa sân: Wen Da
Ma FuyuRa sân: Viv Solomon Otabor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 2 | 1 | 3 | 67 | 54 | 80.6% | 14 | 0 | 101 | 7.8 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 19 | Liu Yue | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 5 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 8 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 6 | 0 | 52 | 7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 3 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 2 | 87 | 7.6 | |
| 16 | Zhang Hui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 43 | Tao Zhang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 54 | 6.3 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 36 | 7.9 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 9 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 4 | 34 | 7.4 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

