FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC, 16h30 ngày 19/05
Wuhan Three Towns
-0 0.80
+0 0.90
5.5 1.25
u 0.30
2.30
2.50
3.10
-0 0.80
+0 1.20
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC
0 - 1 Romulo Jose Pacheco da Silva Kiến tạo: Felipe Silva
1 - 2 Ai Kesen Kiến tạo: Zhang Gong
Ra sân: Chao He
Liu BinRa sân: Ai Kesen
Ra sân: Zhang Xiaobin
Yiming YangRa sân: Hu Ruibao
Manuel Emilio Palacios MurilloRa sân: Kim Min-Woo
Ra sân: Xie PengFei
Wu GuichaoRa sân: Zhang Gong
Gan RuiRa sân: Xin Tang
Felipe Silva
3 - 3 Felipe Silva Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Chengdu Better City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 3 | Wallace Fortuna dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 7.8 |
Chengdu Better City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Liu Bin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Zhang Gong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Gan Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.3 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 54 | 8.7 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Wu Guichao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 35 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

