FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing, 18h35 ngày 13/03
Wuhan Three Towns
+0.5 0.70
-0.5 1.00
2.5 0.14
u 3.60
2.72
2.00
3.28
+0.25 0.70
-0.25 1.20
1 0.78
u 1.03
3.75
2.75
2.2
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing
Kiến tạo: Kilian Bevis
Kiến tạo: He Guan
2 - 1 Nicolae Stanciu
Frank Acheampong Penalty awarded
Pengyu ZhuRa sân: Isnik Alimi
Bi JinhaoRa sân: Li Ang
Kiến tạo: Zheng Haoqian
Ra sân: Zheng Haoqian
Pengyu Zhu
Kangbo SunRa sân: Cao HaiQing
Luo JingRa sân: Feng Jin
Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Jizheng Xiong
Ra sân: He Guan
Ra sân: Jhonder Leonel Cadiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 26 | 7.7 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 8.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Bi Jinhao | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

