FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 25/05
Wuhan Three Towns
-0.5 0.80
+0.5 1.05
2.5 0.67
u 1.10
1.72
3.35
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Nebojsa Kosovic
0 - 1 Chen Jie
Ra sân: Chao He
Ra sân: Liu Yue
Rodrigo Henrique Goal Disallowed
Rooney Eva WankewaiRa sân: Tyrone Conraad
Wang JiananRa sân: Yang Chaosheng
Darick Kobie Morris
Ra sân: Liu Ruofan
Tian ZiyiRa sân: Rodrigo Henrique
Shi LiangRa sân: Chen Jie
Ra sân: Deng Hanwen
Yongjia LiRa sân: Nebojsa Kosovic
Wang Jianan
Tian Ziyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 19 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Afrden Asqer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.9 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 15 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

