FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 23/07
Wuhan Three Towns
-2 0.85
+2 0.85
3.5 1.05
u 0.50
1.20
8.00
5.40
-0.25 0.85
+0.25 0.30
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Yongjia Li
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
1 - 1 Rade Dugalic Kiến tạo: Cui Wei
Wang Wei
Ximing Pan
Nebojsa KosovicRa sân: Yongjia Li
Li JunfengRa sân: Wang Wei
Ra sân: Tao Qianglong
Ra sân: Liuyu Duan
Wen JunjieRa sân: Rade Dugalic
Tyrone ConraadRa sân: Yin Congyao
Kiến tạo: Dinghao Yan
Ra sân: Xie PengFei
Ra sân: Chen Yuhao
Sijie ZhangRa sân: Ximing Pan
Ra sân: Chao He
Li Junfeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 65 | 8.8 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Wallace Fortuna dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 5 | 53 | 6.9 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.7 | |
| 29 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 17 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 8 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Wang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 23 | Cui Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Wen Junjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 26 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 3 | Li Junfeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

