FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun, 18h35 ngày 27/08
Wuhan Three Towns
-1.25 0.80
+1.25 0.90
3 0.78
u 0.82
1.37
5.00
4.50
-0.5 0.80
+0.5 0.77
1.25 0.88
u 0.72
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun
Liu Huan
0 - 1 David Puclin
Kiến tạo: He Guan
Kiến tạo: Park Ji Soo
Wang JieRa sân: Wei Liu
Yang MingYangRa sân: Lucas Morelatto
Wang Jie
3 - 2 David Puclin Kiến tạo: Ruan Yang
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
Ra sân: Denny Wang
Roman Rubilio Castillo Alvarez
Hong GuiRa sân: Roman Rubilio Castillo Alvarez
Li Xiang BinRa sân: Cao Kang
Wang SongRa sân: David Puclin
Ra sân: Li Yang
Ra sân: Chao He
Ra sân: Davidson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 34 | 8.5 | |
| 13 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 2 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wang Jie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 65 | 6.1 | |
| 44 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 5.7 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Wei Lai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 32 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

