FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 05/05
Wuhan Three Towns
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.86
u 0.74
1.60
4.10
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.91
1 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
Hailong Li
Liu JiashenRa sân: Milos Milovic
Ra sân: Tao Qianglong
Liu Jiashen
Ra sân: Liu Yue
Wang Chien MingRa sân: Long Wei
Diego Hipolito Silva LopesRa sân: Chunxin Chen
Ra sân: Liu Ruofan
Zhang WeiRa sân: Zhong Jin Bao
Zheng LongRa sân: Jinghang Hu
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 13 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 19 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 20 | Afrden Asqer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 8 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 11 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Milos Milovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

