FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, 19h00 ngày 13/06
Wuhan Three Towns
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.67
u 1.10
1.60
4.35
3.40
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
2.1
5
2.38
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo
Kiến tạo: Darlan Pereira Mendes
Yonghao JinRa sân: Lin Chuangyi
Boyuan FengRa sân: Jinghang Hu
Ra sân: Zheng Haoqian
Jia FeifanRa sân: Song Long
Ra sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Jia Feifan
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
Ra sân: Long Wei
Ra sân: Deng Hanwen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 32 | 8.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.5 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Jinghang Hu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 41 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

