FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua, 18h00 ngày 31/08
Wuhan Three Towns
+1.5 0.90
-1.5 0.90
3.25 0.87
u 0.73
6.15
1.30
4.60
+0.5 0.90
-0.5 0.75
1.25 0.77
u 0.83
5.45
1.75
2.28
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Luis Miguel Nlavo Asue Goal cancelled
Luis Miguel Nlavo Asue
Gao Tianyi
Joao Carlos Teixeira Card changed
Joao Carlos Teixeira
Yu HanchaoRa sân: Ibrahim Amadou
Xu HaoyangRa sân: Gao Tianyi
Nicholas YennarisRa sân: Liu Chengyu
Ra sân: He Guan
Ra sân: Liao Chengjian
Ra sân: Zheng Haoqian
Yang ZexiangRa sân: Wang Haijian
Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 5 | 44 | 7.3 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 54 | 7 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 6 | 2 | 42 | 7.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 56 | 7.7 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 0 | 89 | 6.3 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 2 | 1 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 4 | 86 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 4 | 81 | 6.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 78 | 7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 4 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

