FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 24/10
Wuhan Three Towns
-0 0.94
+0 0.76
2.5 0.91
u 0.83
2.42
2.36
3.20
-0 0.94
+0 0.73
1 0.85
u 0.95
3.67
3.06
2.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng
0 - 1 Edu Garcia
Yiming Yang
Nan SongRa sân: Behram Abduweli
Ra sân: Ren Hang
0 - 2 Rade Dugalic Kiến tạo: Eden Karzev
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
Ra sân: William Rupert James Donkin
Zhang YudongRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Tiago LeoncoRa sân: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Ji Jiabao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 5 | 87 | 7 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 46 | 6.6 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

